Innova 2.0E | Xe Innova 2.0E

Innova 2.0E

Tên xe : Innova 2.0E
Giá bán : 758.000.000 VNĐ
Xuất xứ : Việt Nam
Số ghế : 8
Màu xe : Bạc, Ghi ánh xanh, Nâu Vàng
Liên hệ : Mr. Việt : 0937.66.00.88
    
KIỂU DÁNG TOYOTA INNOVA

Lưới tản nhiệt và Cản trước
Lưới tản nhiệt và Cản trước được thiết kế mới theo hình chữ X hòa hợp cân xứng tăng thêm nét sang trọng hiện đại

 

Gương chiếu hậu Toyota Innova

Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe, kích thước mặt gương to giúp tăng tính an toàn đồng thời mang lại nét thanh lịch cho xe.

 

Cụm đèn pha Toyota Innova

Cụm đèn pha với thiết kế mới, sắc nét hơn tăng khả năng chiếu sáng đồng thời giúp tôn thêm vẻ khỏe khoắn cho xe.

Đèn sương mù Toyota Innova

Đèn sương mù dạng hình thang thon gọn giúp xe trông năng động hơn

Cụm đèn sau Toyota Innova
Cụm đèn sau với thiết kế và màu sắc mới giúp nâng cao hiệu quả cảnh báo phanh, tăng tính an toàn và tạo điểm nhấn đầy cuốn hút cho Innova.

Mâm xe Toyota Innova

Mâm xe hợp kim nhôm 10 chấu kiểu mới, mạ kim loại sáng bóng tạo cảm giác cứng cáp & đậm chất thể thao.

 

Nội Thất Toyota Innova

Nội thất ốp gỗ sang trọng

Bảng đồng hồ Optitron
Bảng đồng hồ Optitron thiết kế mới với đèn báo hiệu vị trí cần số, trang bị công nghệ đèn LED phối màu trẻ trung, có thể điều chỉnh độ sáng cho phép hiển thị các thông số và đèn cảnh báo rõ ràng dễ nhìn

 

Tay lái trợ lực Toyota Innova
Tay lái trợ lực tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh & màn hình hiển thị đa thông tin giúp người lái tập trung tốt hơn vào việc lái xe an toàn. Các chất liệu da, ốp giả gỗ và mạ bạc tạo phong cách sang trọng tinh tế cho nội thất xe.

Bảng điều khiển sang trọng và tinh tế (V)

Hệ thống âm thanh CD

Hệ thống âm thanhCD 6 loa, nghe nhạc nhiều định dạng (MP3, WMA), tích hợp, cổng USB và kết nối thiết bị ngoại vi như iPhone/iPod đáp ứng nhiều nhu cầu giải trí của bạn trong mọi cuộc hành trình

 

 Cửa sổ điều chỉnh điện

Cửa sổ điều chỉnh điện với chức năng một chạm điều chỉnh kính xuống phía người lái tiện lợi và an toàn.

Innova E: Hộp số tay 5 cấp

 

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi cho phép chứa nhiều vật dụng cồng kềnh rất lý tưởng cho các chuyến đi xa

Nhiều ngăn đựng vật dụng tiện lợi và được bố trí thích hợp

 

 

 

Vận Hành Toyota Innova

Khung và gầm xe TOP (Toyota Oustanding Performance)

chắc khỏe và cứng cáp, cho hiệu quả lái ổn định. Khả năng giảm xóc và chống rung tốt tạo cảm giác nhẹ nhàng và êm ái cho hành khách trên mọi hành trình

Hệ thống treo trước & sau

Hệ thống treo trước độc lập, Hệ thống treo sau phụ thuộc liên kết 4 điểm, cho hiệu quả giảm xóc tối ưu và khả năng chịu tải tốt.

 

 

 

  Động cơ Toyota Innova

Động cơ xăng 1TR-FE 2.0 lít mạnh mẽ cho hiệu suất vận hành hiệu quả, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu, bảo vệ môi trường.

Hộp số tay 5 cấp Toyota Innova

Bán kính vòng quay tối thiểu

Bán kính vòng quay tối thiểu 5,4m cho phép Innova di chuyển linh hoạt và dễ dàng ngay cả trên những đoạn đường hẹp và các bãi đỗ xe đông đúc

An toàn Toyota Innova

Hệ thống túi khí

Được trang bị cho người lái và hành khách phía trước nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách khi xảy ra va chạm

Cảm biến lùi

Cảnh báo khi có vật cản phía sau giúp cho người lái lùi và đỗ xe an toàn

 

  

  Dây dai an toàn

Tích hợp bộ tăng đai khẩn cấp được trang bị cho 2 ghế phía trước giúp nâng cao độ an toàn cho hành khách và người lái.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Giúp cho người điều khiển đánh lái dễ dàng khi có chướng ngại vật

 

Phanh đĩa

Phanh đĩa ở bánh trước kết hợp tang trống ở bánh sau

 

 

 

 

 

Màu Xe

 

Màu Ghi ánh xanh (1F9)

 

 

Màu Nâu Vàng (4R0)

 

 

Màu Bạc (1D4)

 

 

 

 

 

KIỂU DÁNG TOYOTA INNOVA

Lưới tản nhiệt và Cản trước
Lưới tản nhiệt và Cản trước được thiết kế mới theo hình chữ X hòa hợp cân xứng tăng thêm nét sang trọng hiện đại

 

Gương chiếu hậu Toyota Innova

Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe, kích thước mặt gương to giúp tăng tính an toàn đồng thời mang lại nét thanh lịch cho xe.

 

Cụm đèn pha Toyota Innova

Cụm đèn pha với thiết kế mới, sắc nét hơn tăng khả năng chiếu sáng đồng thời giúp tôn thêm vẻ khỏe khoắn cho xe.

Đèn sương mù Toyota Innova

Đèn sương mù dạng hình thang thon gọn giúp xe trông năng động hơn

Cụm đèn sau Toyota Innova
Cụm đèn sau với thiết kế và màu sắc mới giúp nâng cao hiệu quả cảnh báo phanh, tăng tính an toàn và tạo điểm nhấn đầy cuốn hút cho Innova.

Mâm xe Toyota Innova

Mâm xe hợp kim nhôm 10 chấu kiểu mới, mạ kim loại sáng bóng tạo cảm giác cứng cáp & đậm chất thể thao.

 

Nội Thất Toyota Innova

Nội thất ốp gỗ sang trọng

Bảng đồng hồ Optitron
Bảng đồng hồ Optitron thiết kế mới với đèn báo hiệu vị trí cần số, trang bị công nghệ đèn LED phối màu trẻ trung, có thể điều chỉnh độ sáng cho phép hiển thị các thông số và đèn cảnh báo rõ ràng dễ nhìn

 

Tay lái trợ lực Toyota Innova
Tay lái trợ lực tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh & màn hình hiển thị đa thông tin giúp người lái tập trung tốt hơn vào việc lái xe an toàn. Các chất liệu da, ốp giả gỗ và mạ bạc tạo phong cách sang trọng tinh tế cho nội thất xe.

Bảng điều khiển sang trọng và tinh tế (V)

Hệ thống âm thanh CD

Hệ thống âm thanhCD 6 loa, nghe nhạc nhiều định dạng (MP3, WMA), tích hợp, cổng USB và kết nối thiết bị ngoại vi như iPhone/iPod đáp ứng nhiều nhu cầu giải trí của bạn trong mọi cuộc hành trình

 

 Cửa sổ điều chỉnh điện

Cửa sổ điều chỉnh điện với chức năng một chạm điều chỉnh kính xuống phía người lái tiện lợi và an toàn.

Innova E: Hộp số tay 5 cấp

 

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi cho phép chứa nhiều vật dụng cồng kềnh rất lý tưởng cho các chuyến đi xa

Nhiều ngăn đựng vật dụng tiện lợi và được bố trí thích hợp

 

 

 

Vận Hành Toyota Innova

Khung và gầm xe TOP (Toyota Oustanding Performance)

chắc khỏe và cứng cáp, cho hiệu quả lái ổn định. Khả năng giảm xóc và chống rung tốt tạo cảm giác nhẹ nhàng và êm ái cho hành khách trên mọi hành trình

Hệ thống treo trước & sau

Hệ thống treo trước độc lập, Hệ thống treo sau phụ thuộc liên kết 4 điểm, cho hiệu quả giảm xóc tối ưu và khả năng chịu tải tốt.

 

 

 

  Động cơ Toyota Innova

Động cơ xăng 1TR-FE 2.0 lít mạnh mẽ cho hiệu suất vận hành hiệu quả, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu, bảo vệ môi trường.

Hộp số tay 5 cấp Toyota Innova

Bán kính vòng quay tối thiểu

Bán kính vòng quay tối thiểu 5,4m cho phép Innova di chuyển linh hoạt và dễ dàng ngay cả trên những đoạn đường hẹp và các bãi đỗ xe đông đúc

An toàn Toyota Innova

Hệ thống túi khí

Được trang bị cho người lái và hành khách phía trước nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách khi xảy ra va chạm

Cảm biến lùi

Cảnh báo khi có vật cản phía sau giúp cho người lái lùi và đỗ xe an toàn

 

  

  Dây dai an toàn

Tích hợp bộ tăng đai khẩn cấp được trang bị cho 2 ghế phía trước giúp nâng cao độ an toàn cho hành khách và người lái.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Giúp cho người điều khiển đánh lái dễ dàng khi có chướng ngại vật

 

Phanh đĩa

Phanh đĩa ở bánh trước kết hợp tang trống ở bánh sau

 

 

 

 

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova

Toyota Innova V

Toyota Innova G

Toyota Innova E

Hộp số / Transmission

 

4 số tự động /  4 Speed Automatic

5 số sàn /

5 Speed manual

Chổ ngồi

 

7

8

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT

Kích thước tổng thể /Overall Dimension

(Dài x Rộng x Cao)

LengthxWidthxHigh

mm

4585 x 1760 x 1750

Chiều dài cơ sở / Wheel Base

mm

2750

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x Sau

Front x Rear

mm

1.510 x 1.510

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius

m

5.4

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance

mm

185

Vận tốc tối đa / Max Speed

Km/h

170

170

175

Trọng lượng  / Weight

Không tải / kerb

Toàn tải / Gross

kg

1545-1610

2130

1530-1605

2170

1525-1575

2130

ĐỘNG CƠ / ENGINE

Kiểu / Model

 

1TR-FE

Loại / Type

 

Động cơ xăng,4 xi lanh thẳng hàng,16 van, DOHC /

Gasoline, 4 Cylinders in-line, 16 valve, DOHC with WT-i

Dung tích công tác / Piston Displacement

 

1998

Tỉ số nén / Compression ratio

 

9.8:1

Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)

Kw/rpm

Hp/rpm

100/5600

Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)

Nm/rpm

182/4000

Dung tích bình nhiên liệu / Tank Capacity

>Lít / Litre

55

Tiêu chuẩn khí xả / Emission control

 

Euro 2

KHUNG GẦM / CHASSIC

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng

Double Wishbone

Sau / Rear

 

Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên

4-link with lateral rod

Hệ thống phanh / Brakes

Trước / Front

 

Đĩa thông gió 14" / 14" Ventilated Discs

Sau / Rear

 

Tang trống / Leading trailing drum

Lốp xe / Tires

 

205 / 65 R15

Mâm xe / Wheels

 

Mâm đúc, 10 chấu / Alloy, 10 spokes

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE

Ngoại thất / Exterior

Đèn trước / Headlamp

 

Halogen

Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp

 

Có / Yes

Có / Yes

Không / No

Kính chiếu hậu/Outer rear mirrors

Chỉnh điện/ Power adjust

Tích hợp đèn báo/Turn signal lamp

Màu / Color

Có / Yes

Có / Yes

Cùng màu thân xe

Có / Yes

Không / No

Cùng màu thân xe

Có / Yes

Không / No

Cùng màu thân xe

Đèn báo phanh trên cao / High-mount stop lamp

 

Có / Yes

Nội thất / Interior

Tay lái / Stearing Whell

Kiểu / Type

4 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc

4-spokes, leather, silver, wood

4 chấu, bọc da, mạ bạc

4-spokes, leather, silver

4 chấu, Urethan,

mạ bạc

4-spokes, urethane silver

Nút bấm điều chỉnh / Switch

Hệ thống âm thanh và màn hình hiển thị đa thong tin

Audio & Multi-information Display

Không / No

Điều chỉnh / Adjustment

Gật gù / Tilt

Trợ lực / Power steering

Thuỷ lực / Hydraulic

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Windows

 

Có, 1 chạm xuống ghế người lái / Yes, auto down (driver)

Hệ thống âm thanh / Audio system

 

JVC DVD, 6loa, màn

hình cảm ứng 7”,MP3/WMA,USB(kết

nối IPhone),radio AM/FM /

 

touch screen 7”, MP3/WMA,USB(iPhone),AM/FM

Toyota audio 6 loa, CD 1 đĩa,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM /

Audio CD 1 disc 6 speakers,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM

JVC audio 6 loa,

CD 1 đĩa,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM /

JVC CD 1 disc 6 speakers,MP3/WMA, USB/AUX,AM/FM

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning

 

2 dàn lạnh, chỉnh tay, cửa gió các hàng ghế

Dual, auto, air vens for all seat rows

Khoá cửa trung tâm / Center door lock

 

Có / Yes

Khoá cửa từ xa / Wireless door lock

 

Có / Yes

Chất liệu ghế

 

Da / Leather

Nỉ / Fabric

Ghế trước / Front seat

Trượt-ngã lưng ghế /

Slide-recline

 

Có, chỉnh tay / Yes, manual

Điều chỉnh độ cao /

Vertical adjust

 

Chỉnh tay, ghế người lái / Driver seat

Hàng ghế hai / 2nd seat row

 

Ghế rời, trượt-ngã lưng, có tựa tay /

Captain seat, slide-recline,with arm rest

Trượt-ngã lung ghế, gấp 40:60 /

Slide-recline, 40/60 tumble

Hàng ghế ba / 3rd seat row

 

Ngã lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Slide-recline, 50/50 tumble, space up

An toàn / Safety Feature

Hệ thống chống trộm / Anti-thief system

 

Có / Yes

Không / No

Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSPV) /

Load sensing proportioning value.

 

Có / Yes

Cấu trúc giảm chấn thương đầu / Head impact protection structure.

 

Có / Yes

Cột lái tự đổ / Collapsible steering column

 

Có / Yes

Bàn đạp phanh tự đỗ / Collapsible braking pedal

 

Có / Yes

 

Màu Xe

 

Màu Ghi ánh xanh (1F9)

 

 

Màu Nâu Vàng (4R0)

 

 

Màu Bạc (1D4)

 

 

 

 

 

In trang