Altis 1.8 V | Xe Altis 1.8 V

Altis 1.8 V

Tên xe : Altis 1.8 V
Giá bán : 848.000.000 VNĐ
Xuất xứ : Việt Nam
Số ghế : 5
Màu xe : Bạc, Đen, Nâu Ánh Đồng, Ghi Ánh Xanh
Liên hệ : Mr. Việt : 0937.66.00.88
    

Với thiết kế hoàn toàn mới và hiện đại, cùng phong cách lịch lãm đầy tinh tế, kết hợp với hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành mạnh mẽ. Corolla Altis mới nâng tầm giá trị dòng sedan danh tiếng toàn cầu lên một đẳng cấp đỉnh cao.


Kiểu Dáng Toyota Altis

Lưới tản nhiệt kiểu mới Toyota Altis

Tạo cảm giác bề thế và nănng động

Viền đèn sương mù Toyota Altis mạ Crôm sang trọng

Gương chiếu hậu Toyota Altis tích hợp đèn báo rẽ

 

Đèn báo phanh Toyota Altis sử dụng LED

 

 

 Cánh hướng gió trên của Toyota Altis

Cụm đèn sau Toyota Altis sử dụng công nghệ LED

Tấm ốp hướng gió cản sau

 

Chụp ống xả Toyota Altis  mạ Crôm

Nội Thất Toyota Altis

Màu đen (CVB)

Màu ngà (CV)

 

   Bảng đồng hồ công nghệ Optitron

Thiết kế hài hòa mang đến sự sang trọng

 

Tay lái Toyota Altis được bọc da

Tích hợp các nút điều khiển âm thanh và màn hình

Tay nắm cần số mạ bạc được bọc da

Hệ thống âm thanh Toyota Altis CD 1 đĩa 

Ghế hành khách , không chỉnh điện

Ngăn để các vật dụng

Vận Hành Toyota Altis

 

  Động cơ 2ZR-FE mới

Được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên đường ống nạp ACIS cho phép tăng tốc êm ái & mạnh mẽ, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp CVT

Tay lái trợ lực điện EPS

Tự động điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho tay lái tùy theo tốc độ xe giúp Corolla Altis hoạt động ổn định & tiết kiệm năng lượng.

 Hệ thống treo trước & hệ thống treo sau

Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng & hệ thống treo sau dạng thanh xoắn ETA cho xe luôn vững vàng khi vận hành.

An toàn Toyota Altis

 

  Khung xe GOA

Được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa vào thực tế, khung xe GOA có các vùng co rụm giúp hấp thu xung lực giảm thiểu tối đa các tác đọc khi xảy ra va chạm.

Túi khí

Xe được trang bị 2 túi khí phí trước giúp bảo vệ phần đầu và ngực của người lái và hành khách phía trước khi xảy ra va chạm.

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ

Ghế ngồi của hành khách và người lái phía trước có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ.

 Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao được trang bị công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện di chuyển phía sau xe.

 

 

Màu Xe Toyota Altis

toyota-altis-1.8mtden

Đen (218)

 

toyota-altis-1.8mtmaubac.

Bạc (1D4)

 

toyota-altis-1.8mtanhdong

Nâu ánh đồng (4U3)

toyota-altis-1.8mtghianhxanh

Ghi ánh xanh(1E9)

Với thiết kế hoàn toàn mới và hiện đại, cùng phong cách lịch lãm đầy tinh tế, kết hợp với hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành mạnh mẽ. Corolla Altis mới nâng tầm giá trị dòng sedan danh tiếng toàn cầu lên một đẳng cấp đỉnh cao.


Kiểu Dáng Toyota Altis

Lưới tản nhiệt kiểu mới Toyota Altis

Tạo cảm giác bề thế và nănng động

Viền đèn sương mù Toyota Altis mạ Crôm sang trọng

Gương chiếu hậu Toyota Altis tích hợp đèn báo rẽ

 

Đèn báo phanh Toyota Altis sử dụng LED

 

 

 Cánh hướng gió trên của Toyota Altis

Cụm đèn sau Toyota Altis sử dụng công nghệ LED

Tấm ốp hướng gió cản sau

 

Chụp ống xả Toyota Altis  mạ Crôm

Nội Thất Toyota Altis

Màu đen (CVB)

Màu ngà (CV)

 

   Bảng đồng hồ công nghệ Optitron

Thiết kế hài hòa mang đến sự sang trọng

 

Tay lái Toyota Altis được bọc da

Tích hợp các nút điều khiển âm thanh và màn hình

Tay nắm cần số mạ bạc được bọc da

Hệ thống âm thanh Toyota Altis CD 1 đĩa 

Ghế hành khách , không chỉnh điện

Ngăn để các vật dụng

Vận Hành Toyota Altis

 

  Động cơ 2ZR-FE mới

Được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên đường ống nạp ACIS cho phép tăng tốc êm ái & mạnh mẽ, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp CVT

Tay lái trợ lực điện EPS

Tự động điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho tay lái tùy theo tốc độ xe giúp Corolla Altis hoạt động ổn định & tiết kiệm năng lượng.

 Hệ thống treo trước & hệ thống treo sau

Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng & hệ thống treo sau dạng thanh xoắn ETA cho xe luôn vững vàng khi vận hành.

An toàn Toyota Altis

 

  Khung xe GOA

Được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa vào thực tế, khung xe GOA có các vùng co rụm giúp hấp thu xung lực giảm thiểu tối đa các tác đọc khi xảy ra va chạm.

Túi khí

Xe được trang bị 2 túi khí phí trước giúp bảo vệ phần đầu và ngực của người lái và hành khách phía trước khi xảy ra va chạm.

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ

Ghế ngồi của hành khách và người lái phía trước có cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ.

 Đèn báo phanh trên cao

Đèn báo phanh trên cao được trang bị công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện di chuyển phía sau xe.

 

 

Động cơ / Engine

1.8L (1ZZ-FE)

Hộp số / Transmission

4 số tự động  / 4 Speed Automatic

6 số sàn /  6 Speed manual

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT

Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)/Overall Dimension

mm

4540 x 1760 x 1465

Chiều dài cơ sở / Wheel Base

 

mm

2600

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước / Front

Sau / Rear

mm

1.530 / 1.535

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius

 

m

5.3

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance

 

mm

155

Trọng lượng  / Weight

 

 

Không tải / Curb

kg

1200 - 1260

1170 - 1230

Toàn tải / Gross

kg

1635

1605

ĐỘNG CƠ / ENGINE

Kiểu / Model

   

2ZR-FE với ACIS / 2ZR-FE with ACIS

Loại / Type

   

4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, WT-i kép

4 Cylinders in line, 16 valves DOHC, with dual WT-i

Dung tích công tác / Piston Displacement

cc

1798

Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)

 

Kw/rpm

Hp/rpm

103 / 6400

138 / 6400

Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)

 

Nm/rpm

kg.m/rpm

173 / 4000

17 / 400

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity Lít / Litre 55
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Control   Euro 2

KHUNG GẦM / CHASSIC

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

Kiểu MacPherson / MacPherson Struts

Sau / Rear

 

Thanh xoắn / Torsion Beams

Hệ thống phanh / Brakes

Trước / Front

 

Đĩa thông gió 15" / 15" Ventilated Discs

Sau / Rear

 

Đĩa 15" / 15" Solid Discs

Cơ cấu lái / Power Steering     Trợ lực điện (EPS) / EPS (W/Brush)
Lốp xe / Tires     195 / 65 R15

Mâm xe / Wheel

   

Mâm đúc / Alloy

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE

Ngoại thất / Exterior

Đèn trước / Headlamp

   

Halogen

Chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling Device

 

Không / No

Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp   Có / Yes
Cụm đèn sau / Rear Combination Lamp   LED

Kính chiếu hậu / Outer Mirrors

Gập điện / Electric Retractable

 

Có / Yes

Tích hợp đèn báo rẽ / Intergrated Side Turn Signal

 

Có / Yes

Hệ thống mở khóa thông minh / Smart Entry

 

Không / No

Khóa cửa từ xa / Wireless Door Locks

 

Có / Yes

Gạt nước mưa / Intermittent Wiper

   

Gián đoạn , điều chỉnh thời gian

With time adjustment

Nội thất / Interior

Tay lái / Steering Whell

Thiết kế / Type

 

4 chấu, boc da / 4 Spoke, Leather

Điều chỉnh 4 hướng / Tilt & Telescopic

Có / Yes

Nút chỉnh âm thanh / Audio Switch

Có / Yes

Khoá cửa trung tâm / Power Door Locks

 

Có / Yes

Hệ thống khởi động nút bấm / Push Button Start system

 

Không / No

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Windows

 

Có-1chạm bên ghế người lái

Yes / With 1 Touch Up / Down on driver side

Tay nắm cần số / Shift Lever & Knob Boc da, mạ bạc / Leather & Silver

Hệ thống âm thanh / Audio system

Loại / Type

Số Loa / Num of Speakers

CD

6

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning

 

Tay / Manual

         

An toàn / Safety Feature

Hệ thống phanh khẩn cấp ABS & EBD / ABS & EBD

  Có / Yes

Có / Yes

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

 

Có / Yes

Hệ thống chống trộm / Anti Theft system

   

Có / Yes

Cảm biến lùi / Back Sensors

 

Có / Yes

Túi khí / SRS Airbags

   

Người lái & hành khách phía trước

Driver & Front Passenger

Đai an toàn / Seat Belts

 

Tất cả các ghế / All Seats

Tất cả các ghế / All Seats

Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính kỹ thuật nào mà không báo trước.

Màu Xe Toyota Altis

toyota-altis-1.8mtden

Đen (218)

 

toyota-altis-1.8mtmaubac.

Bạc (1D4)

 

toyota-altis-1.8mtanhdong

Nâu ánh đồng (4U3)

toyota-altis-1.8mtghianhxanh

Ghi ánh xanh(1E9)

In trang